sổ điền

Học thuật
Thân thiện
sổ điền

Sổ điền ghi chép diện tích ruộng của từng hộ gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ ghi chép số ruộng trong một đơn vị hành chính: Đây một loại sổ sách, tài liệu chính thức dùng để ghi chép, thống kê diện tích tình trạng sở hữu ruộng đất trong phạm vi một làng, hoặc một đơn vị hành chính thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo sổ điền của làng, ruộng đất trong thôn được chia làm ba loại. (Căn cứ vào sổ điền của làng, ruộng đất trong thôn được phân thành ba loại.)
    • Việc thu thuế thời phong kiến thường dựa vào số liệu trong sổ điền. (Công việc thu thuế thời phong kiến thường dựa trên dữ liệu từ sổ điền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiểm tra sổ điền": hành động xem xét, đối chiếu sổ sách ghi chép về ruộng đất.

    • Quan huyện xuống làng để kiểm tra sổ điền. (Vị quan huyện xuống làng để thanh tra, kiểm tra sổ địa chính.)
  • "Sai lệch sổ điền": sự không khớp, không chính xác giữa thực tế số liệu được ghi chép.

    • Tình trạng sai lệch giữa thực địa sổ điền gây khó khăn cho việc quản lý. (Hiện tượng chênh lệch giữa thực tế ngoài đồng sổ sách gây trở ngại cho công tác quản lý.)
Biến thể từ liên quan
  • Địa bạ (danh từ): sổ sách ghi chép về ruộng đất, nhà cửa các tài sản khác, thường tính chất pháp lý chi tiết hơn sổ điền.
  • Sổ đinh (danh từ, từ cổ): sổ ghi chép số lượng nhân đinh (đàn ông trong độ tuổi lao động, đóng thuế) trong một đơn vị hành chính, thường đi kèm với sổ điền trong công tác quản lý thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Sổ ruộng đất: cách gọi khác, nhấn mạnh vào đối tượng được ghi chép ruộng đất.
  • Sổ địa chính (từ hiện đại, nghĩa rộng hơn): sổ sách quản lý nhà đất theo quy định của pháp luật hiện hành.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: Sổ điền một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong xã hội phong kiến Việt Nam ngày xưa. Ngày nay, trong ngôn ngữ hành chính hiện đại, người ta thường dùng các từ như sổ địa chính, hồ sơ đất đai hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Tính chất: Sổ điền mang tính chất một công cụ quản lý hành chính thuế khóa của chính quyền địa phương thời xưa.
sổ điền

Sổ điền ghi chép diện tích ruộng của từng hộ gia đình.

  1. Sổ ghi chép số ruộng trong một đơn vị hành chính.

Từ chứa "sổ điền"